Looking up...
Một bữa tiệc được tổ chức tại nhà riêng của ai đó, thường có nhiều người tham gia và âm nhạc, thức uống, và hoạt động vui chơi.
The house party lasted until 3 AM with loud music and dancing.
Bữa tiệc tại nhà kéo dài đến 3 giờ sáng với âm nhạc to và nhảy múa.
They decided to throw a house party to celebrate their anniversary.
Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc tại nhà để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ và thư giãn, nhưng cũng có thể liên quan đến các vấn đề như tiếng ồn hoặc rắc rối.
Đảm bảo sử dụng 'house party' trong ngữ cảnh phù hợp, như khi mô tả một bữa tiệc tại nhà hoặc một sự kiện vui vẻ.
'House party' và 'home party' có nghĩa tương tự, nhưng 'house party' thường được sử dụng phổ biến hơn.
Từ ghép từ 'house' (nhà) và 'party' (bữa tiệc), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ và thư giãn, nhưng cũng có thể liên quan đến các vấn đề như tiếng ồn hoặc rắc rối. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một bữa tiệc nhỏ hơn hoặc một bữa tiệc không chính thức.