For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hotel

/həˈtel/
noun★Cơ bản
trang trọng

Một cơ sở lưu trú cho khách du lịch hoặc du khách, cung cấp phòng ngủ, dịch vụ ăn uống và các tiện nghi khác.

The hotel offers free Wi-Fi and a swimming pool.

Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí và một bể bơi.

💡

Từ 'hotel' trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'hospitale' (nơi chờ đợi).

Cụm từ kết hợp

hotel lobbylobby khách sạnhotel roomphòng khách sạnhotel staffnhân viên khách sạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

check incụm từ
đăng ký nhận phòng
check outcụm từ
trả phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'khách sạn' thường dùng để chỉ các cơ sở lưu trú có dịch vụ cao cấp, trong khi 'nhà nghỉ' hoặc 'khách quan' có mức độ dịch vụ thấp hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hotel' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'hôtel', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'hospitale' (nơi chờ đợi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khách sạn' là từ phổ biến để chỉ các cơ sở lưu trú có dịch vụ cao cấp hơn so với 'nhà nghỉ' hoặc 'khách quan'.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →