house party vibe
/haʊs ˈpɑːr.ti vaɪb/Bầu không khí hoặc cảm giác thoải mái, vui vẻ và tự do thường gặp ở các tiệc nhà, thường liên quan đến âm nhạc, đồ uống và giao lưu với bạn bè.
We wanted to recreate the house party vibe from college days.
Chúng tôi muốn tái tạo lại bầu không khí tiệc nhà từ thời đại học.
The playlist set the perfect house party vibe.
Danh sách bài hát đã tạo ra bầu không khí hoàn hảo cho tiệc nhà.
Thường được sử dụng để mô tả một môi trường thoải mái, vui vẻ và không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết trên mạng xã hội hoặc khi mô tả các sự kiện vui vẻ, không phù hợp với các ngữ cảnh chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không chính thức
Đây là một thuật ngữ không chính thức, nên tránh sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ văn hóa tiệc nhà phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, nơi người ta thường tổ chức tiệc ở nhà với âm nhạc, đồ uống và giao lưu với bạn bè.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thô tục hoặc không chính thức, đặc biệt là trong các bài viết trên mạng xã hội hoặc khi mô tả các sự kiện vui vẻ.