hey

/heɪ/
interjectionCơ bản
thông thường

Một từ dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của ai đó, thường mang nghĩa thân mật hoặc thân thiện.

Hey, come here!

Chào, đến đây!

Hey, what's up?

Chào, sao đây?

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

Cụm từ kết hợp

hey therechào bạnhey youchào em

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hey nowcụm từ
chào bây giờ
hey mancụm từ
chào anh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Từ 'hey' thường dùng khi bạn muốn gọi hoặc chào ai đó một cách thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'hei', một từ gọi để thu hút sự chú ý.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để chào hoặc gọi ai đó.

Từ Điển Anh Việt