Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hell

/hel/
noun★Trung cấp— địa ngục
religious

Địa ngục trong các tôn giáo, nơi trừng phạt những người phạm tội sau khi chết.

According to the Bible, sinners go to hell.

Theo Kinh Thánh, những người phạm tội sẽ đi đến địa ngục.

💡

Trong nhiều tôn giáo, địa ngục được mô tả là nơi trừng phạt.

figurative

Một nơi đầy khổ đau, khó chịu, hoặc nguy hiểm.

The traffic was absolute hell today.

Hôm nay giao thông thật là đau đầu.

💡

Dùng để mô tả một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

go to hellđi đến địa ngụclike hellchẳng bao giờhell on earthđịa ngục trên trái đất

Từ đồng nghĩa

infernopurgatorytorturetorment

Từ trái nghĩa

heavenparadise

Cụm từ liên quan

go to hellcụm từ
đi đến địa ngục
like hellcụm từ
chẳng bao giờ
hell on earthcụm từ
địa ngục trên trái đất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hell' trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về địa ngục trong các tôn giáo, hãy sử dụng 'hell' với ý nghĩa tôn giáo.

Sử dụng 'hell' để mô tả tình huống khó chịu

Trong tiếng Anh hiện đại, 'hell' cũng được dùng để mô tả những tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng 'hell' trong các ngữ cảnh chính thức

Trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, hãy tránh sử dụng 'hell' vì nó có thể gây ấn tượng không tốt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hell' có nghĩa là 'địa ngục', bắt nguồn từ các tín ngưỡng Bắc Âu.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'hell' cũng được dùng để mô tả những tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

hell
địa ngục
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.