hi
/haɪ/interjection★Cơ bản
thông thường
Một lời chào thân mật và ngắn gọn, thường dùng khi gặp mặt hoặc bắt đầu cuộc hội thoại.
Hi everyone, nice to meet you!
Chào mọi người, rất vui được gặp các bạn!
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc không chính thức.
Cụm từ kết hợp
hi therechào bạnhi everyonechào mọi người
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
hi therecụm từ
chào bạn
hi everyonecụm từ
chào mọi người
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật
Từ 'hi' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc không chính thức. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'hi there' hoặc 'hi everyone'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hy' (chào).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc không chính thức. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'hi there' hoặc 'hi everyone'.
Từ Điển Anh Việt