hallucinate
/həˈluːsɪneɪt/verb★Trung cấp
🏥Y học
Y tế
trải nghiệm cảm giác hoặc nhận thức về điều không có thật, thường do bệnh lý, thuốc hoặc căng thẳng
The patient reported visual hallucinations during the episode.
Bệnh nhân báo cáo đã thấy hư ảo về thị giác trong vụ việc đó.
💡
Thường liên quan đến các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần.
chung
nhìn thấy hoặc nghe thấy điều không có thật, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng
After the accident, he hallucinated voices calling his name.
Sau tai nạn, anh ta nghe thấy những giọng nói gọi tên mình mà không có thật.
Cụm từ kết hợp
hallucinate voicesnhìn thấy hoặc nghe thấy giọng nói hư ảohallucinate imagesnhìn thấy hình ảnh hư ảo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hallucinationcụm từ
hiện tượng nhận thức sai lệch
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'hallucinari', có nghĩa là 'làm cho bị nhầm lẫn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các hiện tượng nhận thức sai lệch trong y học.
Phân tích từ
hallucin
nhầm lẫn, nhận thức sai
root-ate
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt