half

/hɑːf/
noun, adjective, adverbCơ bản nửa
chung

Một phần bằng hai phần của một cái gì đó, thường là một phần bằng nhau.

He finished half of his homework.

Anh ấy đã hoàn thành nửa bài tập của mình.

The glass is half full.

Cái cốc đang đầy nửa.

💡

Thường dùng để chỉ một phần bằng hai phần của một cái gì đó, có thể là về số lượng, thời gian, hoặc không gian.

thông thường

Một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

I only know half of the story.

Tôi chỉ biết một phần của câu chuyện.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'half' có thể được dùng để chỉ một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

Cụm từ kết hợp

half an hournửa giờhalf pastnửa sauhalf-heartedkhông nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

half and halfcụm từ
một hỗn hợp của hai phần bằng nhau
half-bakedthành ngữ
không hoàn thiện, chưa chín

💡Mẹo hay

Sử dụng 'half' trong các ngữ cảnh khác nhau

'Half' có thể được dùng để chỉ một phần bằng hai phần của một cái gì đó, hoặc để chỉ một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'half' chính xác

Khi dùng 'half', hãy đảm bảo rằng bạn đang chỉ một phần bằng hai phần của một cái gì đó, hoặc một phần nhỏ hơn một nửa, nhưng không rõ xác định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'half' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hælf', có nghĩa là 'nửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'half' có thể được dùng như một danh từ, tính từ, hoặc trạng từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'nửa'.

Phân tích từ

half
nửa
root
Từ Điển Anh Việt