Looking up...
Sự giảm số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.
The doctor recommended a reduction in salt intake.
Bác sĩ khuyên giảm lượng muối trong chế độ ăn uống.
The government implemented a reduction in taxes.
Chính phủ đã thực hiện giảm thuế.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, công nghệ và khoa học.
Trong hóa học, sự giảm một chất bằng cách loại bỏ oxy hoặc thêm hydro.
The reduction of iron oxide produces metallic iron.
Sự giảm oxit sắt tạo ra sắt kim loại.
Trong hóa học, quá trình này thường liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử.
Lưu ý rằng 'reduction' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.
'Reduction' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm, trong khi 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.
Từ gốc Latin 'reductio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'sự giảm'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.