For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

reduction

/rɪˈdʌkʃən/
noun★Trung cấp
chung

Sự giảm số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

The doctor recommended a reduction in salt intake.

Bác sĩ khuyên giảm lượng muối trong chế độ ăn uống.

The government implemented a reduction in taxes.

Chính phủ đã thực hiện giảm thuế.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, công nghệ và khoa học.

chuyên ngành

Trong hóa học, sự giảm một chất bằng cách loại bỏ oxy hoặc thêm hydro.

The reduction of iron oxide produces metallic iron.

Sự giảm oxit sắt tạo ra sắt kim loại.

💡

Trong hóa học, quá trình này thường liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử.

Cụm từ kết hợp

price reductionsự giảm giáreduction in costssự giảm chi phíreduction in sizesự giảm kích thước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reduce tocụm từ
giảm xuống còn
reduce bycụm từ
giảm đi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'reduction' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reduction' và 'decrease'

'Reduction' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm, trong khi 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reductio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'sự giảm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-duct
dẫn, đưa
root
+
-ion
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →