bye

/baɪ/
interjectionCơ bản
thông thường

Một lời chào tạm biệt ngắn gọn, thường dùng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc hội thoại.

I have to go now, bye!

Tôi phải đi bây giờ, tạm biệt!

💡

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kết thúc một cuộc gọi.

Cụm từ kết hợp

bye-byetạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'bye' khi kết thúc cuộc trò chuyện hoặc khi rời đi, không dùng trong các hoàn cảnh chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'goodbye', có nguồn gốc từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kết thúc một cuộc gọi.

Từ Điển Anh Việt