For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

get up

/ɡɛt ʌp/
phrasal verb★Cơ bản◆động từ cụm
thông thường

Đứng dậy, thắt dây

I usually get up at 7 AM.

Tôi thường đứng dậy lúc 7 giờ sáng.

Get up early to catch the train.

Đứng dậy sớm để bắt chuyến tàu.

💡

Thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường hoặc từ một vị trí ngồi.

thông thường

Thấy, phát hiện ra

I got up the courage to ask her out.

Tôi đã dám hỏi cô ấy ra đi.

💡

Dùng để nói về việc có được sự dũng cảm hoặc quyết tâm để làm điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

get up earlyđứng dậy sớmget up lateđứng dậy muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'get up' thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường hoặc từ một vị trí ngồi, không dùng để nói về việc đi bộ hoặc di chuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (lấy, có) và 'up' (lên), có nghĩa là 'đứng lên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày như thức dậy, đứng dậy từ ghế, hoặc có được sự dũng cảm.

✎ Ghi chú vào June 3, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →