get up
/ɡɛt ʌp/phrasal verb★Trung cấp— đứng dậy◆động từ cụm
thông thường
Đứng dậy từ vị trí ngồi hoặc nằm, thường là sau khi ngủ.
She got up early to catch the train.
Cô ấy đứng dậy sớm để bắt được chuyến tàu.
💡
Thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường sau khi ngủ.
thông thường
Thức tỉnh, trở nên hoạt động hoặc có ý thức.
The meeting got me up and ready for the day.
Buổi họp đã làm tôi thức tỉnh và sẵn sàng cho ngày mới.
💡
Dùng trong ngữ cảnh cần động viên hoặc kích thích.
Cụm từ kết hợp
get up earlyđứng dậy sớmget up lateđứng dậy muộn
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'get up' và 'get off' (vì 'get off' có nghĩa là xuống).
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng 'get up' khi muốn nói về việc đứng dậy từ giường hoặc từ vị trí ngồi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'get' (lấy, làm) và 'up' (lên), có nghĩa là 'làm cho đứng lên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường sau khi ngủ, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như động viên hoặc kích thích.
Phân tích từ
get
làm
verbup
lên
adverbTừ Điển Anh Việt