Looking up...
Đứng dậy, thắt dây
I usually get up at 7 AM.
Tôi thường đứng dậy lúc 7 giờ sáng.
Get up early to catch the train.
Đứng dậy sớm để bắt chuyến tàu.
Thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường hoặc từ một vị trí ngồi.
Thấy, phát hiện ra
I got up the courage to ask her out.
Tôi đã dám hỏi cô ấy ra đi.
Dùng để nói về việc có được sự dũng cảm hoặc quyết tâm để làm điều gì đó.
Lưu ý rằng 'get up' thường dùng để nói về việc đứng dậy từ giường hoặc từ một vị trí ngồi, không dùng để nói về việc đi bộ hoặc di chuyển.
Từ ghép từ 'get' (lấy, có) và 'up' (lên), có nghĩa là 'đứng lên'.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày như thức dậy, đứng dậy từ ghế, hoặc có được sự dũng cảm.