Looking up...
She tried to get the message across to her team, but they still didn't understand.
Cô ấy cố gắng truyền đạt thông điệp tới nhóm của mình, nhưng họ vẫn không hiểu.
truyền đạt ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả
The manager used simple words to get the message across to the new employees.
Người quản lý dùng từ ngữ đơn giản để truyền đạt thông điệp tới nhân viên mới.
He couldn’t get his point across during the meeting.
Anh ấy không thể truyền đạt quan điểm của mình trong cuộc họp.
Thường dùng khi người nói cố gắng giải thích hoặc chia sẻ thông tin sao cho người nghe hiểu rõ.
Trong tiếng Anh, 'get the message across' nhấn mạnh vào việc người nghe hiểu thông điệp, trong khi 'send the message' chỉ đơn giản là gửi đi mà không quan tâm đến việc người nhận có hiểu hay không.
Cả hai cụm đều đúng, nhưng 'get the message across' phổ biến hơn khi nói về việc truyền đạt một thông điệp cụ thể.
Combination of 'get' (to achieve) and 'message across' (to deliver information). The phrase emerged in the mid-20th century as English communication needs grew more complex.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc giáo dục. Có thể dùng ở dạng bị động: 'The message was finally got across.'