Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get the message across

get the message across

/ɡɛt ðə ˈmɛsɪdʒ əˈkrɔs/◆động từ cụm
truyền đạt thông điệp

She tried to get the message across to her team, but they still didn't understand.

Cô ấy cố gắng truyền đạt thông điệp tới nhóm của mình, nhưng họ vẫn không hiểu.


◆ Nghĩa thực sự
truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng sao cho người nghe hiểu rõ
¶ Nghĩa đen
lấy thông điệp và đưa nó qua khoảng cách tới người nghe
Phân tích nghĩa đen
getlấy, đạt được+the messagethông điệp+acrossqua khoảng cách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một thông điệp vật lý (như lá thư) được đưa từ người gửi tới người nhận qua một khoảng cách, tượng trưng cho sự truyền đạt thành công.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp công ty, một nhân viên cố gắng giải thích một quy trình mới cho đồng nghiệp. Anh ấy dùng ví dụ và hình ảnh để đảm bảo mọi người hiểu rõ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc truyền đạt thông điệp rõ ràng và hiệu quả được coi là kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc đa quốc gia.
thông thường

truyền đạt ý tưởng hoặc thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả

The manager used simple words to get the message across to the new employees.

Người quản lý dùng từ ngữ đơn giản để truyền đạt thông điệp tới nhân viên mới.

He couldn’t get his point across during the meeting.

Anh ấy không thể truyền đạt quan điểm của mình trong cuộc họp.

Thường dùng khi người nói cố gắng giải thích hoặc chia sẻ thông tin sao cho người nghe hiểu rõ.

Cụm từ kết hợp

get the message across clearlytruyền đạt thông điệp một cách rõ ràngstruggle to get the message acrosskhó khăn trong việc truyền đạt thông điệp

Từ đồng nghĩa

communicate clearlymake oneself understoodconvey a message

Từ trái nghĩa

miscommunicateconfuseobfuscate

Cụm từ liên quan

get through to someoneđộng từ cụm
làm cho ai đó hiểu hoặc tin tưởng điều gì
put acrossđộng từ cụm
trình bày hoặc giải thích một cách hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng 'get the message across' thay vì 'send the message'

Trong tiếng Anh, 'get the message across' nhấn mạnh vào việc người nghe hiểu thông điệp, trong khi 'send the message' chỉ đơn giản là gửi đi mà không quan tâm đến việc người nhận có hiểu hay không.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'get a message across'

Cả hai cụm đều đúng, nhưng 'get the message across' phổ biến hơn khi nói về việc truyền đạt một thông điệp cụ thể.

Nguồn gốc từ

Combination of 'get' (to achieve) and 'message across' (to deliver information). The phrase emerged in the mid-20th century as English communication needs grew more complex.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc giáo dục. Có thể dùng ở dạng bị động: 'The message was finally got across.'

Phân tích từ

get
đạt được, thành công trong việc
verb
+
the message
thông điệp, ý tưởng cần truyền đạt
noun phrase
+
across
qua, tới đích (người nghe)
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.