get to the point

/ɡɛt tuː ðə pɔɪnt/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Nói thẳng vào vấn đề, không lênh đênh.
Nghĩa đen
Đến điểm nào đó.
Phân tích nghĩa đen
getđến+to the pointđến điểm nào đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đi thẳng đến một điểm cụ thể mà không lênh đênh.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn có thể nói: 'Hãy nói thẳng vào vấn đề để tiết kiệm thời gian.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại tiếng Anh để yêu cầu người nói nói ngắn gọn và trực tiếp hơn.
thông thường

Nói một cách trực tiếp và ngắn gọn, không lênh đênh.

Stop beating around the bush and get to the point!

Ngưng quay vòng và nói thẳng vào vấn đề!

She always gets to the point in her speeches.

Cô ấy luôn nói thẳng vào vấn đề trong các bài phát biểu của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc diễn đàn để yêu cầu người nói nói ngắn gọn hơn.

Cụm từ kết hợp

get to the pointnói thẳng vào vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut to the chasecụm từ
Nói thẳng vào vấn đề
beat around the bushcụm từ
Nói vòng vo, không nói thẳng vào vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn người khác nói ngắn gọn hơn trong một cuộc hội thoại.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại không chính thức để yêu cầu người nói nói thẳng vào vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đi thẳng đến mục tiêu mà không lênh đênh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để yêu cầu người nói nói ngắn gọn và trực tiếp hơn.

Phân tích từ

get
đến
verb
+
to the point
vào vấn đề
phrase
Từ Điển Anh Việt