Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

get the hang of

/ɡɛt ði ˈhæŋ əv/
phrase★Trung cấp— nắm vững◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Quen tay, thành thạo một kỹ năng sau thời gian luyện tập.
¶ Nghĩa đen
Đính hoặc treo một thứ gì đó (nguồn gốc từ 'hang')
Phân tích nghĩa đen
getnhận, đạt được+the hangđính, treo (nguồn gốc)+ofcủa, liên quan đến
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture của một người dần dần thành thạo một kỹ năng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả quá trình học guitar, một người có thể nói: 'Tôi đã dành 3 tháng để get the hang of nó.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thổ ngữ Mỹ, phản ánh cách người Mỹ mô tả quá trình học hỏi và thành thạo.
thông thường

Nắm vững, quen tay với một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó sau thời gian thực hành.

She finally got the hang of using the new software after a week.

Cô ấy cuối cùng cũng nắm vững cách sử dụng phần mềm mới sau một tuần.

💡

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến công nghệ.

Từ đồng nghĩa

masterget the knack of

Từ trái nghĩa

struggle withfind difficult

Cụm từ liên quan

get a grip onthành ngữ
Nắm vững, kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Phrases này thường được sử dụng khi mô tả quá trình học hỏi và thành thạo một kỹ năng mới.

📖Nguồn gốc từ

Thổ ngữ Mỹ, từ đầu thế kỷ 20, gốc từ 'hang' nghĩa là 'đính, treo' nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ đến việc 'nắm vững' một kỹ năng.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ việc học hỏi và thành thạo một kỹ năng.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.