Looking up...
Nắm vững, quen tay với một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó sau thời gian thực hành.
She finally got the hang of using the new software after a week.
Cô ấy cuối cùng cũng nắm vững cách sử dụng phần mềm mới sau một tuần.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến công nghệ.
Phrases này thường được sử dụng khi mô tả quá trình học hỏi và thành thạo một kỹ năng mới.
Thổ ngữ Mỹ, từ đầu thế kỷ 20, gốc từ 'hang' nghĩa là 'đính, treo' nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ đến việc 'nắm vững' một kỹ năng.
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ việc học hỏi và thành thạo một kỹ năng.