Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get straight to the point

get straight to the point

/ɡɛt ˈstreɪt tuː ðə ˈpɔɪnt/
nói thẳng vào vấn đề

Let's get straight to the point and discuss the main issue.

Chúng ta hãy nói thẳng vào vấn đề và thảo luận về vấn đề chính.


thông thường

Nói hoặc làm việc một cách trực tiếp và không dây dây, tránh đi vòng về vấn đề chính.

He didn't beat around the bush; he got straight to the point.

Anh ấy không đi vòng về vấn đề, mà nói thẳng vào vấn đề.

In business meetings, it's important to get straight to the point.

Trong các cuộc họp kinh doanh, việc nói thẳng vào vấn đề rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp để nhấn mạnh việc cần trực tiếp và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

get straight to the pointnói thẳng vào vấn đề

Từ đồng nghĩa

cut to the chaseget to the pointbe direct

Từ trái nghĩa

beat around the bushdance around the issue

Cụm từ liên quan

cut to the chasecụm từ
nói thẳng vào vấn đề
beat around the bushcụm từ
đi vòng về vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện để nhấn mạnh việc cần trực tiếp và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự trực tiếp và hiệu quả trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp để nhấn mạnh việc cần trực tiếp và hiệu quả.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.