get straight to the point

/ɡɛt streɪt tuː ðə pɔɪnt/
phraseTrung cấp
thông thường

Nói thẳng ra, không lăn tăn, không quay quanh, đi thẳng vào vấn đề

Let's get straight to the point: we need to increase sales by 20% this quarter.

Chúng ta hãy nói thẳng ra: chúng ta cần tăng doanh số lên 20% trong quý này.

Stop beating around the bush and get straight to the point!

Đừng quay quanh, hãy nói thẳng ra!

💡

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc cuộc họp để yêu cầu người nói trực tiếp vấn đề chính mà không lăn tăn.

Cụm từ kết hợp

cut to the chaseđi thẳng vào vấn đềget to the pointđi thẳng vào vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cut to the chasecụm từ
đi thẳng vào vấn đề
beat around the bushcụm từ
quay quanh vấn đề mà không nói thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các cuộc họp hoặc cuộc trò chuyện để yêu cầu người khác nói thẳng ra vấn đề mà không lăn tăn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống yêu cầu lịch sự

Cụm từ này có thể nghe khá trực tiếp và thẳng thắn, nên hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự trực tiếp mà không cần quan tâm đến sự lịch sự.

📖Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc cuộc họp để yêu cầu người nói trực tiếp vấn đề chính mà không lăn tăn.

Phân tích từ

get
đến
verb
+
straight
thẳng
adverb
+
to the point
vào vấn đề
phrase
Từ Điển Anh Việt