Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

genre

/ʒɑ̃r/
noun★Trung cấp— thể loại
trang trọng

Thể loại hoặc loại hình của một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, phim ảnh, hoặc các hình thức khác.

She prefers romance novels over other genres.

Cô ấy thích các tiểu thuyết lãng mạn hơn các thể loại khác.

The music festival featured various genres, from jazz to electronic.

Lễ hội âm nhạc bao gồm nhiều thể loại, từ jazz đến âm nhạc điện tử.

💡

Từ này thường được sử dụng để phân loại các tác phẩm theo chủ đề, phong cách hoặc hình thức.

Cụm từ kết hợp

genre of musicthể loại âm nhạcgenre fictiontiểu thuyết thể loạigenre filmphim thể loại

Từ đồng nghĩa

categorytypeclass

Từ trái nghĩa

originalunique

Cụm từ liên quan

genre-bendingcụm từ
viết hoặc sản xuất tác phẩm vượt qua giới hạn của các thể loại truyền thống
genre fictioncụm từ
tiểu thuyết thuộc một thể loại cụ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'genre' để chỉ các thể loại nghệ thuật hoặc văn học, không phải cho các loại hàng hóa hoặc sản phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'type'

'Genre' thường được sử dụng cho các thể loại nghệ thuật, trong khi 'type' có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'loại hình' hoặc 'thể loại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'genre' thường được sử dụng để chỉ các thể loại nghệ thuật hoặc văn học, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như âm nhạc, phim ảnh, và trò chơi điện tử.

Phân tích từ

gen-
sinh ra, tạo ra
prefix
+
-re
thể loại, loại hình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.