full moon

/fʊl muːn/
noun phraseTrung cấp trăng tròn
trang trọng

Trăng khi nó hoàn toàn được chiếu sáng bởi mặt trời, nhìn từ Trái Đất.

Many cultures have myths and legends about the full moon.

Nhiều văn hóa có những truyền thuyết và huyền thoại về trăng tròn.

💡

Thời gian trăng tròn xảy ra khi Trái Đất, Mặt Trời và Mặt Trăng thẳng hàng, với Mặt Trăng ở phía đối diện Mặt Trời.

Cụm từ kết hợp

full moon partybữa tiệc trăng trònharvest moontrăng thublue moontrăng xanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'full moon' với 'new moon' (trăng non) hoặc 'crescent moon' (trăng lưỡi liềm).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'full' có nghĩa là 'đầy' và 'moon' có nghĩa là 'trăng'. Cụm từ này mô tả trạng thái của trăng khi nó hoàn toàn được chiếu sáng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'full moon' thường được sử dụng để chỉ thời điểm trăng tròn, và nó cũng có liên quan đến nhiều truyền thuyết và nghi lễ trong nhiều văn hóa.

Phân tích từ

full
đầy
adjective
+
moon
trăng
noun
Từ Điển Anh Việt