lunar full moon

/ˈluːnər ˈfʊl muːn/
noun phraseTrung cấp trăng tròn
chuyên ngành

Trăng tròn xảy ra khi Mặt Trăng ở vị trí đối diện với Mặt Trời, với toàn bộ mặt gần được chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời.

Astronomers study the lunar full moon to understand its effects on tides.

Những nhà thiên văn học nghiên cứu trăng tròn để hiểu tác động của nó lên thủy triều.

💡

Trăng tròn xảy ra khoảng một lần mỗi tháng và có thể ảnh hưởng đến thủy triều, hành vi động vật và các hiện tượng thiên nhiên khác.

Cụm từ kết hợp

lunar full moon phasegiai đoạn trăng trònlunar full moon eclipsenhập trăng tròn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'lunar full moon' với 'new moon' (trăng non).

Quy tắc vàng

Khoa học thiên văn

Trăng tròn xảy ra khi Mặt Trăng ở vị trí đối diện với Mặt Trời, với toàn bộ mặt gần được chiếu sáng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lunar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lunaris', có nghĩa là 'thuộc về Mặt Trăng', và 'full moon' chỉ trăng tròn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lunar full moon' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thiên văn học. Trong tiếng Việt, 'trăng tròn' là cách gọi phổ biến.

Phân tích từ

lunar
thuộc về Mặt Trăng
root
+
full
toàn bộ, đầy đủ
root
+
moon
Mặt Trăng
root
Từ Điển Anh Việt