flip

/flɪp/
lật

She flipped the pancake in the pan.

Cô ấy lật bánh tráng trên chảo.


thông thường

Lật, xoay nhanh một vật để đổi hướng hoặc vị trí của nó.

He flipped the switch to turn on the light.

Anh ấy bật nút để bật đèn.

Thường dùng với các vật nhỏ hoặc có thể di chuyển dễ dàng.

thông thường

Đảo ngược, thay đổi hoàn toàn.

The situation flipped suddenly.

Tình hình đột ngột đảo ngược.

Dùng để mô tả sự thay đổi đột ngột trong tình huống.

Tài chính
thông thường

Bán nhanh một vật để kiếm lợi nhuận.

He flipped the house for a profit.

Anh ấy bán nhà để kiếm lợi nhuận.

Thường dùng trong lĩnh vực bất động sản.

Cụm từ kết hợp

flip a coinlật một đồng xuflip the birdbật ngón tay giữaflip outbất ngờ nổi giận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flip the scriptcụm từ
đổi hoàn toàn cách tiếp cận
flip a housecụm từ
mua nhà để sửa chữa và bán lại với giá cao hơn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'flip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'flop'

Từ 'flip' có nghĩa là lật, còn 'flop' có nghĩa là thất bại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là xoay nhanh hoặc đảo ngược.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các giao dịch tài chính.

Phân tích từ

flip
xoay nhanh hoặc đảo ngược
root
Từ Điển Anh Việt