Looking up...
Lật, xoay nhanh một vật để đổi hướng hoặc vị trí của nó.
He flipped the switch to turn on the light.
Anh ấy bật nút để bật đèn.
Thường dùng với các vật nhỏ hoặc có thể di chuyển dễ dàng.
Đảo ngược, thay đổi hoàn toàn.
The situation flipped suddenly.
Tình hình đột ngột đảo ngược.
Dùng để mô tả sự thay đổi đột ngột trong tình huống.
Bán nhanh một vật để kiếm lợi nhuận.
He flipped the house for a profit.
Anh ấy bán nhà để kiếm lợi nhuận.
Thường dùng trong lĩnh vực bất động sản.
Từ 'flip' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'flip' có nghĩa là lật, còn 'flop' có nghĩa là thất bại.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là xoay nhanh hoặc đảo ngược.
Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các giao dịch tài chính.