reverse
/ˈrɛvɜːrs/Đảo ngược thứ tự, hướng hoặc trạng thái của một vật hoặc quá trình.
The car reversed out of the driveway.
Chiếc xe lùi ra khỏi lối vào nhà.
He reversed the order of the numbers.
Anh ấy đảo ngược thứ tự các số.
Thường dùng với động từ 'to reverse' để chỉ hành động đảo ngược.
Hủy bỏ hoặc thay đổi một quyết định hoặc hành động trước đó.
The court reversed the previous ruling.
Tòa án đã hủy bỏ quyết định trước đó.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'reverse' với động từ
Động từ 'reverse' thường đi kèm với các từ như 'decision', 'trend', hoặc 'process'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'reverse' và 'undo'
'Reverse' thường dùng để chỉ đảo ngược thứ tự hoặc hướng, còn 'undo' dùng để hủy bỏ một hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'reversus', có nghĩa là 'được quay lại' hoặc 'được đảo ngược'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'reverse' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể chỉ 'phía sau' hoặc 'điều ngược lại'.