Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reverse

reverse

/ˈrɛvɜːrs/
đảo ngược

She decided to reverse her decision.

Cô ấy quyết định đảo ngược quyết định của mình.


chung

Đảo ngược thứ tự, hướng hoặc trạng thái của một vật hoặc quá trình.

The car reversed out of the driveway.

Chiếc xe lùi ra khỏi lối vào nhà.

He reversed the order of the numbers.

Anh ấy đảo ngược thứ tự các số.

Thường dùng với động từ 'to reverse' để chỉ hành động đảo ngược.

trang trọng

Hủy bỏ hoặc thay đổi một quyết định hoặc hành động trước đó.

The court reversed the previous ruling.

Tòa án đã hủy bỏ quyết định trước đó.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

reverse a decisionhủy bỏ một quyết địnhreverse a trendđảo ngược xu hướngreverse a processđảo ngược một quá trình

Từ đồng nghĩa

undoinvertretractcancel

Từ trái nghĩa

confirmmaintaincontinueuphold

Cụm từ liên quan

in reversecụm từ
ngược lại
reverse psychologycụm từ
sử dụng tâm lý đảo ngược để thuyết phục

Mẹo hay

Sử dụng 'reverse' với động từ

Động từ 'reverse' thường đi kèm với các từ như 'decision', 'trend', hoặc 'process'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reverse' và 'undo'

'Reverse' thường dùng để chỉ đảo ngược thứ tự hoặc hướng, còn 'undo' dùng để hủy bỏ một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reversus', có nghĩa là 'được quay lại' hoặc 'được đảo ngược'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reverse' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể chỉ 'phía sau' hoặc 'điều ngược lại'.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-verse
quay, xoay
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.