Looking up...
Một cuộc chiến đấu lớn giữa các lực lượng quân sự hoặc các nhóm đối lập.
The battle of Waterloo was a decisive victory for the British.
Trận Waterloo là một chiến thắng quyết định cho người Anh.
Thường dùng để chỉ các cuộc chiến quan trọng trong lịch sử.
Một cuộc đấu tranh hoặc cuộc cạnh tranh gay go, thường không phải là chiến tranh thực sự.
He fought a long battle against cancer.
Anh ấy đã chiến đấu lâu dài chống lại ung thư.
Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.
Khi nói về các trận chiến lịch sử, hãy sử dụng từ 'battle' để mô tả các cuộc chiến quan trọng.
'Battle' thường chỉ một trận chiến cụ thể, còn 'war' là một cuộc chiến tranh kéo dài.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bætel' có nghĩa là 'chiến đấu'.
Từ 'battle' thường dùng để chỉ các cuộc chiến lớn, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.