Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

battle

/ˈbætl̩/
noun★Trung cấp— trận chiến
trang trọng

Một cuộc chiến đấu lớn giữa các lực lượng quân sự hoặc các nhóm đối lập.

The battle of Waterloo was a decisive victory for the British.

Trận Waterloo là một chiến thắng quyết định cho người Anh.

💡

Thường dùng để chỉ các cuộc chiến quan trọng trong lịch sử.

thông thường

Một cuộc đấu tranh hoặc cuộc cạnh tranh gay go, thường không phải là chiến tranh thực sự.

He fought a long battle against cancer.

Anh ấy đã chiến đấu lâu dài chống lại ung thư.

💡

Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

win a battlechiến thắng một trận chiếnlose a battlebị thua một trận chiếnfight a battlechiến đấu trong một trận chiến

Từ đồng nghĩa

combatfightstruggleconflict

Từ trái nghĩa

peacetruceceasefire

Cụm từ liên quan

battle crycụm từ
tiếng kêu chiến đấu
battlefieldcụm từ
trường chiến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Khi nói về các trận chiến lịch sử, hãy sử dụng từ 'battle' để mô tả các cuộc chiến quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'battle' và 'war'

'Battle' thường chỉ một trận chiến cụ thể, còn 'war' là một cuộc chiến tranh kéo dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bætel' có nghĩa là 'chiến đấu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'battle' thường dùng để chỉ các cuộc chiến lớn, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh, như chống bệnh hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

bat
chiến đấu
root
+
-tle
từ ghép để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.