female

/ˈfiːmeɪl/
nữ

She is a female doctor.

Cô ấy là một bác sĩ nữ.


trang trọngthông thường

Thuộc về giới nữ hoặc có tính chất của nữ giới.

The company has a female CEO.

Công ty có một nữ giám đốc điều hành.

Female athletes often face unique challenges.

Các vận động viên nữ thường phải đối mặt với những thách thức đặc biệt.

Từ này thường dùng để mô tả giới tính hoặc tính chất của nữ giới.

Cụm từ kết hợp

female doctorbác sĩ nữfemale athletevận động viên nữfemale empowermentsức mạnh của phụ nữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

female empowermentcụm từ
sức mạnh của phụ nữ
female athletecụm từ
vận động viên nữ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học, trong khi 'woman' thường dùng để mô tả một người phụ nữ cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'female' và 'woman'

'Female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học, trong khi 'woman' thường dùng để mô tả một người phụ nữ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'femina' có nghĩa là 'phụ nữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'female' thường dùng để mô tả giới tính sinh học hoặc tính chất của nữ giới. Trong tiếng Việt, từ 'nữ' thường được sử dụng để mô tả giới tính hoặc tính chất của nữ giới.

Phân tích từ

fem
phụ nữ
root
+
-ale
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt