Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fellow

/ˈfɛloʊ/
noun★Trung cấp— người bạn
thông thường

Một người, thường được sử dụng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp.

We had a great time with our fellow travelers.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời với những người du lịch cùng nhóm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Một thành viên của một nhóm hoặc tổ chức, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.

She is a fellow at the research institute.

Cô ấy là một thành viên nghiên cứu tại viện nghiên cứu.

💡

Trong ngữ cảnh học thuật, 'fellow' có thể chỉ một học giả hoặc thành viên của một tổ chức học thuật.

Cụm từ kết hợp

fellow studentngười bạn họcfellow workerđồng nghiệpfellow travelerngười đồng hành

Từ đồng nghĩa

companionpeercolleagueassociate

Từ trái nghĩa

strangeroutsider

Cụm từ liên quan

fellow feelingcụm từ
cảm xúc chung
fellow countrymancụm từ
đồng bào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'fellow' thường được sử dụng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp trong ngữ cảnh thân mật.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'fellow' để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp, không sử dụng để chỉ một người lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fellow' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'felaw', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng nghiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fellow' thường được sử dụng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một học giả hoặc thành viên của một tổ chức học thuật.

Phân tích từ

fel
đồng
prefix
+
low
người
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.