Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fellow

fellow

/ˈfɛloʊ/
người bạn

He is a fellow student at my university.

Anh ấy là một người bạn học cùng trường đại học của tôi.


thông thường

Một người, thường được sử dụng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp.

We had a great time with our fellow travelers.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời với những người du lịch cùng nhóm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Một thành viên của một nhóm hoặc tổ chức, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.

She is a fellow at the research institute.

Cô ấy là một thành viên nghiên cứu tại viện nghiên cứu.

Trong ngữ cảnh học thuật, 'fellow' có thể chỉ một học giả hoặc thành viên của một tổ chức học thuật.

Cụm từ kết hợp

fellow studentngười bạn họcfellow workerđồng nghiệpfellow travelerngười đồng hành

Từ đồng nghĩa

companionpeercolleagueassociate

Từ trái nghĩa

strangeroutsider

Cụm từ liên quan

fellow feelingcụm từ
cảm xúc chung
fellow countrymancụm từ
đồng bào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'fellow' thường được sử dụng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp trong ngữ cảnh thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'fellow' để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp, không sử dụng để chỉ một người lạ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fellow' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'felaw', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng nghiệp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fellow' thường được sử dụng để chỉ một người bạn hoặc đồng nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một học giả hoặc thành viên của một tổ chức học thuật.

Phân tích từ

fel
đồng
prefix
+
low
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.