Looking up...
cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng, di chuyển chậm chạp do thiếu sức lực hoặc động lực
I usually feel sluggish in the morning until I have my coffee.
Tôi thường cảm thấy uể oải vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê.
After the long flight, he felt sluggish and needed a nap.
Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy uể oải và cần ngủ trưa.
Thường dùng để miêu tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần thiếu tràn đầy năng lượng.
'Slugish' nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu linh hoạt về thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'tired' chỉ đơn thuần là mệt mỏi. Ví dụ: 'I feel sluggish after eating' (tôi cảm thấy uể oải sau khi ăn) ám chỉ sự chậm chạp, không phải chỉ mệt.
Dùng khi muốn miêu tả trạng thái thiếu năng lượng, di chuyển chậm chạp hoặc thiếu động lực trong hoạt động thường ngày. Không dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực sâu sắc như 'depressed'.
Từ 'sluggish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slug' (ốc sên) + hậu tố '-ish' (có tính chất của). Ban đầu ám chỉ sự chậm chạp như ốc sên, sau đó mở rộng nghĩa sang trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả trạng thái sinh lý. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn trừ khi liên quan đến sức khỏe.