Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feel sluggish

/fiːl ˈslʌɡɪʃ/
phrase★Trung cấp💡 cảm thấy uể oải
thông thường

cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng, di chuyển chậm chạp do thiếu sức lực hoặc động lực

I usually feel sluggish in the morning until I have my coffee.

Tôi thường cảm thấy uể oải vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê.

After the long flight, he felt sluggish and needed a nap.

Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy uể oải và cần ngủ trưa.

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần thiếu tràn đầy năng lượng.

Cụm từ kết hợp

feel sluggish aftercảm thấy uể oải saufeel sluggish in the morningcảm thấy uể oải vào buổi sángfeel sluggish fromcảm thấy uể oải vì

Từ đồng nghĩa

feel lethargicfeel listlessfeel tiredfeel slow

Từ trái nghĩa

feel energeticfeel livelyfeel alert

Cụm từ liên quan

drag oneselfcụm từ
làm gì đó một cách chậm chạp do thiếu năng lượng
out of steamcụm từ
hết năng lượng, kiệt sức
low energycụm từ
thiếu năng lượng, mệt mỏi

💡Mẹo hay

Cách phân biệt 'sluggish' với 'tired'

'Slugish' nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu linh hoạt về thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'tired' chỉ đơn thuần là mệt mỏi. Ví dụ: 'I feel sluggish after eating' (tôi cảm thấy uể oải sau khi ăn) ám chỉ sự chậm chạp, không phải chỉ mệt.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'feel sluggish'?

Dùng khi muốn miêu tả trạng thái thiếu năng lượng, di chuyển chậm chạp hoặc thiếu động lực trong hoạt động thường ngày. Không dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực sâu sắc như 'depressed'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sluggish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slug' (ốc sên) + hậu tố '-ish' (có tính chất của). Ban đầu ám chỉ sự chậm chạp như ốc sên, sau đó mở rộng nghĩa sang trạng thái thiếu năng lượng, mệt mỏi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả trạng thái sinh lý. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn trừ khi liên quan đến sức khỏe.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
verb
+
sluggish
uể oải, chậm chạp
adjective
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.