Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feeling under the weather

feeling under the weather

/ˈfiːlɪŋ ˈʌndər ðə ˈwɛðər/◆thành ngữ
cảm thấy không khỏe

I'm not going to work today because I'm feeling under the weather.

Hôm nay tôi không đi làm vì cảm thấy không khỏe.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy không khỏe trong người, thường là do bệnh nhẹ hoặc mệt mỏi.
¶ Nghĩa đen
Cảm thấy ở dưới thời tiết
Phân tích nghĩa đen
feelingcảm thấy+underở dưới+the weatherthời tiết
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người bệnh nằm dưới trời mưa gió lạnh, ám chỉ tình trạng sức khỏe yếu đuối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn gọi điện nói: 'Tôi không thể đi chơi tối nay, tôi cảm thấy không khỏe.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự tế nhị khi nói về sức khỏe mà không muốn quá chi tiết.
thông thường

cảm thấy không khỏe, không khỏe trong người

She called in sick because she was feeling under the weather.

Cô ấy gọi điện báo ốm vì cảm thấy không khỏe.

He stayed home from school, feeling under the weather with a slight fever.

Anh ấy ở nhà không đi học vì cảm thấy không khỏe, hơi sốt.

Thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt nhưng mức độ nhẹ, không nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

slightly under the weatherhơi không khỏefeel a bit under the weathercảm thấy hơi không khỏe

Từ đồng nghĩa

sickunwellnot feeling wellunder the weather

Từ trái nghĩa

feeling greatin good healthhealthy

Cụm từ liên quan

out of sortsthành ngữ
không khỏe, khó chịu
under the weatherthành ngữ
cảm thấy không khỏe

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong giao tiếp

Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Thay vì nói 'I'm sick', bạn có thể dùng 'I'm feeling under the weather' để nghe tự nhiên hơn trong hầu hết các tình huống không trang trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp

Trong bối cảnh chuyên môn như khám bệnh hoặc viết báo cáo y tế, hãy sử dụng các thuật ngữ chính xác như 'unwell', 'ill', 'suffering from symptoms' thay vì idiom này.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 18-19 trong tiếng Anh. Có giả thuyết cho rằng 'weather' ở đây ám chỉ tình trạng sức khỏe (tương tự như 'thời tiết' trong tiếng Việt đôi khi dùng để nói về tâm trạng).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn y tế. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

feeling
cảm thấy
verb
+
under the weather
không khỏe (nghĩa bóng)
idiom
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.