feeling under the weather
/ˈfɪlɪŋ ˈʌndər ðə ˈwɛðər/Cảm giác không khỏe, thường do bệnh hoặc mệt mỏi. Thường dùng để nói về tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần phải nghiêm trọng.
She called in sick because she was feeling under the weather.
Cô ấy gọi xin nghỉ vì cảm thấy không khỏe.
After the long trip, he was feeling under the weather.
Sau chuyến đi dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, không nhất thiết phải nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nói về tình trạng sức khỏe không tốt mà không cần phải nghiêm trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho bệnh nghiêm trọng
Cụm từ này thường dùng cho tình trạng sức khỏe không tốt, không dùng cho bệnh nghiêm trọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ 'under the weather' có thể bắt nguồn từ thời kỳ hàng hải, khi những người bị ốm sẽ được cho ở dưới cabin (phòng dưới tàu) để tránh gió mưa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, không nhất thiết phải nghiêm trọng.