sick
/sɪk/adjective★Cơ bản
thông thường
Bị bệnh, không khỏe, cảm thấy không thoải mái về thể chất.
She was too sick to go to school.
Cô ấy ốm quá không thể đi học.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng bệnh hoặc cảm thấy không khỏe.
lóng
Thích, ưa thích (nghĩa lóng).
I'm sick of this song!
Tôi thích bài hát này quá!
💡
Trong tiếng Anh lóng, 'sick' có thể dùng để diễn tả sự thích thú.
Cụm từ kết hợp
sick ofchánsick dayngày nghỉ ốm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sick and tiredcụm từ
chán nản
💡Mẹo hay
Sử dụng 'sick' trong tiếng Anh lóng
'Sick' trong tiếng Anh lóng có thể dùng để diễn tả sự thích thú, ví dụ: 'I'm sick of this song!' có nghĩa là 'Tôi thích bài hát này quá!'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seoc', có nghĩa là 'ốm, bệnh'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sick' thường dùng để mô tả tình trạng bệnh hoặc cảm thấy không khỏe. Trong tiếng Anh lóng, nó cũng có thể dùng để diễn tả sự thích thú.
Từ Điển Anh Việt