unwell
/ʌnˈwɛl/Không khỏe, bị bệnh, hoặc cảm thấy không tốt về sức khỏe.
She felt unwell after eating the expired food.
Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn thức ăn đã hết hạn.
He was too unwell to attend the meeting.
Anh ấy không khỏe đến mức không thể tham dự cuộc họp.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, có thể là do bệnh, mệt mỏi hoặc cảm giác không thoải mái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'unwell' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'unwell' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'sick' hoặc 'ill'. Ví dụ: 'He was unwell and couldn't come to work.' (Anh ấy không khỏe và không thể đến làm việc.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'unwell', 'sick', và 'ill'
'Unwell' thường dùng để mô tả tình trạng không khỏe một cách chung chung, trong khi 'sick' và 'ill' có thể dùng để chỉ bệnh cụ thể hơn. Ví dụ: 'She is sick with the flu.' (Cô ấy bị bệnh cúm.)
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'well' (khỏe), có nghĩa là 'không khỏe'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, có thể là do bệnh, mệt mỏi hoặc cảm giác không thoải mái. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.