in good health

/ɪn ɡʊd hɛlθ/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng sức khỏe tốt của một người.
Nghĩa đen
Trong tình trạng sức khỏe tốt.
Phân tích nghĩa đen
introng+goodtốt+healthsức khỏe
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một người không bị bệnh, có sức khỏe tốt.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc phỏng vấn việc làm, ứng viên có thể nói: 'Tôi luôn ở trong tình trạng sức khỏe tốt và có thể làm việc hiệu quả.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe được coi là một trong những giá trị quan trọng nhất trong cuộc sống.
🏥Y học
trang trọng

Trong tình trạng sức khỏe tốt, không bị bệnh hoặc bệnh tật nào nghiêm trọng.

She has been in good health since her surgery.

Bà ấy đã ở trong tình trạng sức khỏe tốt kể từ khi phẫu thuật.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe chung của một người.

Cụm từ kết hợp

in good healthtrong tình trạng sức khỏe tốtmaintain good healthdu trì sức khỏe tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep in good healthcụm từ
du trì sức khỏe tốt
good healthcụm từ
sức khỏe tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe chung của một người.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho tình trạng sức khỏe tạm thời

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe chung, không phải tình trạng sức khỏe tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong) và 'good health' (sức khỏe tốt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo y tế hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe chung của một người.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
good
tốt
adjective
+
health
sức khỏe
noun
Từ Điển Anh Việt