anxiety

/ˈæŋz.aɪ.ə.ti/
nounTrung cấp sự lo lắng, sự băn khoăn
trang trọngthông thường

Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về điều gì đó trong tương lai.

Financial problems can cause anxiety.

Vấn đề về tài chính có thể gây ra sự lo lắng.

💡

Thường liên quan đến sự không chắc chắn hoặc sự mất kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

anxiety disorderrối loạn lo âusocial anxietylo âu xã hộiperformance anxietylo âu về trình diễn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

anxiety attackcụm từ
cơn hoảng loạn
anxiety disordercụm từ
rối loạn lo âu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Anxiety thường liên quan đến sự lo lắng về tương lai, trong khi 'nervousness' thường liên quan đến sự lo lắng về hiện tại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'anxiety' và 'worry'

'Anxiety' thường liên quan đến cảm giác lo lắng mạnh mẽ hơn và kéo dài, trong khi 'worry' thường liên quan đến sự lo lắng ngắn hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'anxietas', có nghĩa là 'sự lo lắng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai hoặc trong các tình huống xã hội.

Phân tích từ

anx
lo lắng
root
+
-iety
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt