better than before

/ˈbɛtər ðən bɪˈfɔːr/
phraseTrung cấp tốt hơn trước
thông thường

Tình trạng hoặc trạng thái của một người hoặc vật tốt hơn so với trước đây, thường sau khi cải thiện hoặc phục hồi.

His health improved, and he felt better than before.

Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện, và anh ấy cảm thấy tốt hơn trước.

The new software version works better than before.

Phiên bản mới của phần mềm hoạt động tốt hơn trước.

💡

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ, cải thiện hoặc phục hồi sau một thời gian.

Cụm từ kết hợp

feel better than beforecảm thấy tốt hơn trướclook better than beforetrông tốt hơn trướcwork better than beforehoạt động tốt hơn trước

Cụm từ liên quan

worse than beforecụm từ
tồi hơn trước
as good as beforecụm từ
tốt như trước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh trạng thái hiện tại với trạng thái trước đó, thường sau khi có sự cải thiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'better' (tốt hơn) và 'than before' (so với trước đây).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mô tả sự tiến bộ, phục hồi hoặc cải thiện so với trạng thái trước đó.

Từ Điển Anh Việt