avoid responsibility

/əˈvɔɪd rɪˈspɒnsəˌbɪləti/
tránh trách nhiệm

He always tries to avoid responsibility for his mistakes.

Anh ấy luôn cố gắng tránh trách nhiệm về những lỗi lầm của mình.


thông thường

Từ chối hoặc tránh nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả của mình.

She avoided responsibility by blaming her team members.

Cô ấy tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho các thành viên trong nhóm.

Avoiding responsibility can lead to long-term problems.

Tránh trách nhiệm có thể dẫn đến những vấn đề dài hạn.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi tránh nhận trách nhiệm trong các tình huống cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

avoid taking responsibilitytránh nhận trách nhiệmtake responsibilitynhận trách nhiệm

Cụm từ liên quan

take responsibilitycụm từ
nhận trách nhiệm
shirk responsibilitycụm từ
tránh trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ hành vi tránh nhận trách nhiệm, không dùng để chỉ hành vi tránh rủi ro.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không dùng để chỉ hành vi tránh rủi ro, chỉ dùng khi muốn chỉ tránh nhận trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'avoid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'avoyden', có nghĩa là 'tránh', và 'responsibility' từ 'responsible' có nghĩa là 'trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành vi tránh nhận trách nhiệm.

Phân tích từ

avoid
tránh
root
+
responsibility
trách nhiệm
root
Từ Điển Anh Việt