avoid responsibility
/əˈvɔɪd rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/Tránh trách nhiệm hoặc không chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình.
He always tries to avoid responsibility for his mistakes.
Anh ấy luôn cố gắng tránh trách nhiệm về những lỗi lầm của mình.
A good leader never avoids responsibility, even in difficult situations.
Một lãnh đạo tốt bao giờ cũng không tránh trách nhiệm, ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Thường được sử dụng để chỉ hành vi tránh chịu trách nhiệm về hành động hoặc quyết định của mình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ ra hành vi tránh chịu trách nhiệm, không dùng để chỉ hành vi tránh rắc rối.
⚡Quy tắc vàng
Trách nhiệm cá nhân
Mỗi người nên chịu trách nhiệm về hành động và quyết định của mình, không nên tránh trách nhiệm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'avoid' (tránh) và 'responsibility' (trách nhiệm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành vi tránh chịu trách nhiệm.