together with
/təˈɡɛðər wɪð/phrase★Trung cấp— cùng với
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ sự đồng hành hoặc sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều người, vật, hoặc ý tưởng.
The company merged together with its competitor.
Công ty đã sáp nhập với đối thủ cạnh tranh của mình.
He shared his ideas together with his team.
Anh ấy chia sẻ ý tưởng của mình cùng với nhóm của mình.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự đồng hành hoặc sự kết hợp.
Cụm từ kết hợp
together with otherscùng với những người kháctogether with the teamcùng với đội ngũ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'together with' khi muốn nhấn mạnh sự đồng hành hoặc sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'together with' khi chỉ một đối tượng duy nhất.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'together' (cùng nhau) và 'with' (cùng với), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự đồng hành hoặc sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
together
cùng nhau
rootwith
cùng với
rootTừ Điển Anh Việt