evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/
sơ tán

The firefighters evacuated the building quickly.

Lính cứu hỏa sơ tán tòa nhà nhanh chóng.


trang trọng

di tản khỏi nơi nguy hiểm đến nơi an toàn

During the earthquake, residents were asked to evacuate to higher ground.

Trong trận động đất, cư dân được yêu cầu sơ tán đến nơi cao hơn.

The hospital had to evacuate patients due to a gas leak.

Bệnh viện phải sơ tán bệnh nhân do rò rỉ khí gas.

Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc nguy cơ an ninh.

trang trọng

rút khỏi nơi nguy hiểm (người hoặc vật)

The troops evacuated the area before the enemy arrived.

Lực lượng rút khỏi khu vực trước khi địch đến.

Có thể dùng cho quân đội, nhân viên hoặc thiết bị.

Cụm từ kết hợp

evacuate the areasơ tán khỏi khu vựcevacuate immediatelysơ tán ngay lập tứcemergency evacuationsơ tán khẩn cấpevacuation plankế hoạch sơ tán

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

evacuation routecụm từ
lộ trình sơ tán
evacuation drillcụm từ
buổi diễn tập sơ tán

Mẹo hay

Phân biệt 'evacuate' và 'leave'

'Evacuate' nhấn mạnh vào yếu tố nguy hiểm và sự tổ chức sơ tán, trong khi 'leave' chỉ đơn thuần là rời khỏi nơi nào đó. Ví dụ: 'Leave the room' (rời khỏi phòng) không nhất thiết do nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sử dụng 'evacuate' theo cấu trúc: [chủ ngữ] + evacuate + [đối tượng] + from + [nơi nguy hiểm] + to + [nơi an toàn]. Ví dụ: 'The government evacuated citizens from the flood zone to shelters.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *evacuare* (làm trống rỗng), gồm *ex-* (ra khỏi) + *vacuus* (trống rỗng). Du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp *évacuer* vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'from' (từ nơi nguy hiểm) và 'to' (đến nơi an toàn). Không dùng để chỉ việc rời khỏi nơi chốn thông thường (như 'leave').

Phân tích từ

e-
tiền tố chỉ sự tách rời
prefix
+
vacu-
trống rỗng
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt