Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. debt

debt

/dɛt/
nợ

He has a large debt to pay off.

Anh ấy phải trả một khoản nợ lớn.


Tài chính
trang trọng

Số tiền hoặc tài sản mà một người hoặc tổ chức phải trả cho người khác.

The company took on a huge debt to expand its operations.

Công ty đã vay một khoản nợ lớn để mở rộng hoạt động.

Trong tài chính, nợ có thể là tiền vay, trái phiếu, hoặc các khoản nợ khác.

thông thường

Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người phải thực hiện.

I feel a debt of gratitude to my mentor.

Tôi cảm thấy nợ ơn với cố vấn của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'debt' có nghĩa là một nghĩa vụ tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

pay off debttrả nợdebt reliefgiải nợdebt-freekhông nợ

Từ đồng nghĩa

liabilityindebtednessobligation

Từ trái nghĩa

assetcredit

Cụm từ liên quan

in debtcụm từ
ở trong tình trạng nợ
debt burdencụm từ
gánh nặng nợ

Mẹo hay

Sử dụng 'debt' trong tài chính

Khi nói về tài chính, 'debt' thường đề cập đến các khoản vay nợ chính thức, chẳng hạn như vay ngân hàng hoặc trái phiếu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'debt' và 'credit'

'Debt' là số tiền phải trả, còn 'credit' là số tiền được cho vay hoặc tín dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'debt' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'dette', từ tiếng Pháp cổ 'dette', từ tiếng Latinh 'debitum', có nghĩa là 'nợ phải trả'.

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'debt' thường đề cập đến các khoản vay nợ của cá nhân hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể đề cập đến nghĩa vụ tinh thần.

Phân tích từ

debt
nợ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.