initial

/ɪˈnɪʃəl/
ban đầu

The initial step is the hardest.

Bước đầu tiên là khó nhất.


trang trọng

Ban đầu, đầu tiên; dùng để chỉ thứ gì đó ở giai đoạn đầu.

We need to consider the initial costs before proceeding.

Chúng ta cần xem xét chi phí ban đầu trước khi tiến hành.

Thường đi kèm với danh từ như cost, stage, contact.

trang trọng

Chữ cái đầu của một tên hoặc cụm từ (dạng danh từ).

Please write your initials on the form.

Vui lòng viết các chữ cái đầu của bạn lên mẫu.

Trong tiếng Việt thường dịch là "chữ cái đầu" hoặc "viết tắt".

Luật
trang trọng

Ký tên vào một tài liệu để xác nhận.

The manager will initial each page of the contract.

Quản lý sẽ ký tên vào mỗi trang của hợp đồng.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.

Cụm từ kết hợp

initial investmentvốn đầu tư ban đầuinitial stagegiai đoạn đầu
Từ Điển Anh Việt