early bird

/ˈɜːrli ˈbɜːrd/
noun phraseTrung cấp người sớm dậythành ngữ
Nghĩa thực sự
Người thường thức dậy sớm hoặc đến sớm để có lợi thế, đặc biệt là trong việc mua sắm, đăng ký hoặc tham gia các hoạt động.
Nghĩa đen
Con chim thức dậy sớm
Phân tích nghĩa đen
earlysớm+birdchim
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con chim thức dậy sớm để bắt con sâu đầu tiên, tượng trưng cho lợi thế của người thức dậy sớm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cửa hàng bán lẻ, người bán hàng khuyến khích khách hàng đến sớm để có được những ưu đãi tốt nhất.
Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ một câu nói tiếng Anh cổ: 'The early bird catches the worm,' nghĩa là người sớm dậy có thể có được những cơ hội tốt nhất.
thông thường

Người thường thức dậy sớm hoặc đến sớm để có lợi thế, đặc biệt là trong việc mua sắm, đăng ký hoặc tham gia các hoạt động.

She’s an early bird who loves to start her day with a morning jog.

Cô ấy là người sớm dậy và thích bắt đầu ngày với một cuộc chạy bộ buổi sáng.

The early bird catches the worm, but the second mouse gets the cheese.

Người sớm dậy có thể bắt được con sâu, nhưng chuột thứ hai mới có được pho mát.

💡

Thường dùng để khuyến khích người khác thức dậy sớm để có thời gian hơn hoặc có được những cơ hội tốt hơn.

Cụm từ kết hợp

early bird specialưu đãi sớm dậyearly bird discountgiảm giá sớm dậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the early bird catches the wormtục ngữ
Người sớm dậy có thể có được những cơ hội tốt nhất.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để khuyến khích hoặc mô tả người thức dậy sớm để có lợi thế trong việc mua sắm, đăng ký hoặc tham gia các hoạt động.

Quy tắc vàng

Không dùng cho con chim thực sự

Không dùng để mô tả con chim thực sự, chỉ dùng để mô tả người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng những con chim thức dậy sớm có thể bắt được con sâu đầu tiên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích người khác thức dậy sớm để có lợi thế trong việc mua sắm, đăng ký hoặc tham gia các hoạt động.

Phân tích từ

early
sớm
adjective
+
bird
chim
noun
Từ Điển Anh Việt