during
/ˈdjʊərɪŋ/preposition★Cơ bản— trong lúc
trang trọng
Trong thời gian hoặc lúc nào đó, thường chỉ một khoảng thời gian cụ thể.
The store is closed during the holidays.
Cửa hàng đóng cửa trong kỳ nghỉ.
She fell asleep during the movie.
Cô ấy ngủ thiếp đi trong lúc xem phim.
💡
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
during the daytrong ban ngàyduring the nighttrong ban đêmduring the weektrong tuầnduring the meetingtrong lúc họp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'during' với danh từ
'During' thường đi với danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, ví dụ: 'during the summer', 'during the concert'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với động từ
'During' không dùng với động từ, mà dùng với danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'on durunge' (trong thời gian).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc sự kiện. Có thể dùng với các danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện.
Từ Điển Anh Việt