Looking up...
Trong suốt thời gian diễn ra một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động nào đó.
During the course of the investigation, new evidence was discovered.
Trong quá trình điều tra, những bằng chứng mới đã được phát hiện.
She made significant progress during the course of her studies.
Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong quá trình học tập của mình.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động.
Diễn đạt từ tiếng Anh, kết hợp từ 'during' (trong suốt) và 'the course of' (quá trình).
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện.