during the night

/ˈdjʊərɪŋ ðə naɪt/
phraseTrung cấp trong đêm
trang trọng

Thời gian diễn ra trong đêm, thường từ hoàng hôn đến bình minh.

The temperature drops significantly during the night.

Nhiệt độ giảm đáng kể trong đêm.

💡

Thường dùng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong đêm.

Cụm từ kết hợp

during the night shifttrong ca đêmduring the night timetrong thời gian đêm

Cụm từ liên quan

night owlcụm từ
người thích hoạt động vào đêm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'during the night' để chỉ thời gian diễn ra trong đêm, không dùng để chỉ thời gian dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'during' (trong thời gian) và 'the night' (đêm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện xảy ra trong đêm.

Phân tích từ

during
trong thời gian
preposition
+
the night
đêm
noun phrase
Từ Điển Anh Việt