Looking up...
Hai lần; hai lần trong một thời gian nhất định.
She called me twice yesterday.
Cô ấy gọi cho tôi hai lần hôm qua.
He tried twice but failed both times.
Anh ta đã cố gắng hai lần nhưng thất bại cả hai lần.
Thường dùng để chỉ số lần xảy ra của một hành động.
Dùng 'twice' khi muốn nói về hai lần hoặc gấp đôi số lượng.
Không dùng 'twice' với danh từ số nhiều, ví dụ: 'I saw dogs twice' (sai) → 'I saw two dogs' (đúng).
Từ tiếng Anh cổ 'twice', từ 'twā' (hai) + '-ice' (lần).
Thường dùng để so sánh số lần hoặc lượng gấp đôi.