dispersion
/dɪˈspɜːʃən/Tính chất phân tán hoặc phân bố của các vật thể, năng lượng, hoặc thông tin trong không gian hoặc thời gian.
The dispersion of light through a prism creates a rainbow.
Tính chất phân tán của ánh sáng qua một kính lọc tạo ra một cơn mưa vạn hoa.
Trong vật lý, phân tán thường liên quan đến sự phân tán của ánh sáng hoặc sóng.
Trong thống kê, sự phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
The dispersion of test scores shows how much they vary from the average.
Sự phân tán của điểm kiểm tra cho thấy mức độ biến thiên của chúng so với giá trị trung bình.
Các chỉ số như phương sai (variance) và độ lệch chuẩn (standard deviation) được sử dụng để đo lường sự phân tán.
Trong công nghệ, sự phân tán của dữ liệu hoặc tính năng trên nhiều hệ thống hoặc mạng lưới.
Blockchain technology enables secure dispersion of data across a decentralized network.
Công nghệ blockchain cho phép phân tán dữ liệu an toàn trên một mạng lưới phân tán.
Phân tán trong công nghệ thường liên quan đến tính phân tán của hệ thống hoặc dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'dispersion' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, thống kê và công nghệ để mô tả sự phân tán của vật chất, năng lượng hoặc dữ liệu.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'distribution'
'Dispersion' thường đề cập đến sự phân tán của vật chất hoặc năng lượng, trong khi 'distribution' có thể đề cập đến sự phân phối của dữ liệu hoặc tài nguyên.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dispersio', có nghĩa là 'phân tán' hoặc 'phân bố'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'dispersion' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để mô tả sự phân tán của vật chất, năng lượng hoặc dữ liệu.