dispersion
/dɪˈspɜːʃən/Sự phân tán hoặc phân bố của các hạt, sóng, hoặc các vật thể khác trong không gian hoặc thời gian.
The dispersion of light through a prism demonstrates its different wavelengths.
Sự phân tán ánh sáng qua một kính lọc hiển thị các bước sóng khác nhau của nó.
Trong vật lý, phân tán thường liên quan đến sự phân bố của ánh sáng hoặc sóng.
Trong thống kê, sự phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
The dispersion of the data points around the mean indicates variability.
Sự phân tán của các điểm dữ liệu xung quanh giá trị trung bình cho thấy sự biến đổi.
Trong thống kê, phân tán thường được đo bằng độ lệch chuẩn hoặc phương sai.
Sự phân tán của các hạt hoặc chất trong môi trường.
The dispersion of pollutants in the air is studied to understand their impact.
Sự phân tán các chất ô nhiễm trong không khí được nghiên cứu để hiểu tác động của chúng.
Trong kỹ thuật, phân tán có thể liên quan đến sự phân bố của chất ô nhiễm hoặc các hạt trong môi trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong vật lý
Trong vật lý, 'dispersion' thường liên quan đến sự phân tán ánh sáng hoặc sóng.
Sử dụng trong thống kê
Trong thống kê, 'dispersion' mô tả sự phân bố của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
⚡Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp với lĩnh vực
Lựa chọn nghĩa của 'dispersion' dựa trên lĩnh vực cụ thể (vật lý, thống kê, kỹ thuật) để sử dụng chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dispersio', có nghĩa là 'sự phân tán' hoặc 'sự phân bố'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'dispersion' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả sự phân tán của các vật thể, sóng hoặc dữ liệu.