Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

distribution

/dɪstrɪˈbjuːʃən/
noun★Trung cấp— phân phối
💼Kinh doanh
Kinh doanh

Quá trình phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin đến các điểm tiêu dùng hoặc người dùng cuối.

The company has a wide distribution network across the country.

Công ty có một mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước.

💡

Trong kinh doanh, phân phối thường liên quan đến việc vận chuyển và phân phối sản phẩm đến các cửa hàng hoặc khách hàng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phân bố của một biến thống kê hoặc dữ liệu trong một tập hợp.

The distribution of data points in the graph shows a normal distribution.

Phân bố các điểm dữ liệu trong biểu đồ cho thấy một phân bố chuẩn.

💡

Trong thống kê và khoa học dữ liệu, phân phối mô tả cách dữ liệu được phân bố trong một khoảng giá trị.

💰Tài chính
Tài chính

Quá trình phân phối lợi nhuận hoặc tài sản giữa các bên liên quan.

The company decided to change its profit distribution policy.

Công ty quyết định thay đổi chính sách phân phối lợi nhuận của mình.

💡

Trong tài chính, phân phối có thể liên quan đến việc chia sẻ lợi nhuận, cổ tức hoặc tài sản giữa các cổ đông hoặc bên liên quan.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình phân phối năng lượng hoặc các nguồn tài nguyên trong một hệ thống.

The efficient distribution of electricity is crucial for modern infrastructure.

Phân phối điện hiệu quả là rất quan trọng cho cơ sở hạ tầng hiện đại.

💡

Trong kỹ thuật, phân phối có thể liên quan đến việc phân phối năng lượng, nước hoặc các nguồn tài nguyên khác trong một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

supply chain distributionphân phối trong chuỗi cung ứngdata distributionphân bố dữ liệuprofit distributionphân phối lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

allocationdispersioncirculation

Từ trái nghĩa

concentrationcentralization

Cụm từ liên quan

distribution channelcụm từ
kênh phân phối
normal distributioncụm từ
phân bố chuẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'distribution' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Khi sử dụng 'distribution', hãy xác định rõ ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'distribution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distributio', có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân phối'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'distribution' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến phân phối sản phẩm; trong thống kê, nó mô tả phân bố dữ liệu; trong tài chính, nó liên quan đến phân phối lợi nhuận.

Phân tích từ

distri-
phân chia
prefix
+
-bution
phân phối
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.