Looking up...
Quá trình phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin đến các điểm tiêu dùng hoặc người dùng cuối.
The company has a wide distribution network across the country.
Công ty có một mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước.
Trong kinh doanh, phân phối thường liên quan đến việc vận chuyển và phân phối sản phẩm đến các cửa hàng hoặc khách hàng.
Phân bố của một biến thống kê hoặc dữ liệu trong một tập hợp.
The distribution of data points in the graph shows a normal distribution.
Phân bố các điểm dữ liệu trong biểu đồ cho thấy một phân bố chuẩn.
Trong thống kê và khoa học dữ liệu, phân phối mô tả cách dữ liệu được phân bố trong một khoảng giá trị.
Quá trình phân phối lợi nhuận hoặc tài sản giữa các bên liên quan.
The company decided to change its profit distribution policy.
Công ty quyết định thay đổi chính sách phân phối lợi nhuận của mình.
Trong tài chính, phân phối có thể liên quan đến việc chia sẻ lợi nhuận, cổ tức hoặc tài sản giữa các cổ đông hoặc bên liên quan.
Quá trình phân phối năng lượng hoặc các nguồn tài nguyên trong một hệ thống.
The efficient distribution of electricity is crucial for modern infrastructure.
Phân phối điện hiệu quả là rất quan trọng cho cơ sở hạ tầng hiện đại.
Trong kỹ thuật, phân phối có thể liên quan đến việc phân phối năng lượng, nước hoặc các nguồn tài nguyên khác trong một hệ thống.
Lưu ý rằng 'distribution' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Khi sử dụng 'distribution', hãy xác định rõ ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.
Từ tiếng Anh 'distribution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distributio', có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân phối'.
Từ 'distribution' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến phân phối sản phẩm; trong thống kê, nó mô tả phân bố dữ liệu; trong tài chính, nó liên quan đến phân phối lợi nhuận.