spread

/spred/
verbnounTrung cấp phát tán, lan tỏa
thông thường

Phát tán, lan tỏa (một thông tin, tin tức, bệnh tật, etc.)

The virus spread rapidly in the city.

Virus lan tỏa nhanh chóng trong thành phố.

💡

Dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, bệnh tật, hoặc hiện tượng nào đó.

thông thường

Bàn trải, phủ (một vật lên một bề mặt)

She spread the blanket on the grass.

Cô ấy trải chăn lên cỏ.

💡

Dùng để mô tả hành động phủ một vật lên một bề mặt.

trang trọng

Phân bố, phân tán (một vật hoặc hiện tượng)

The scientist studied the spread of the disease.

Nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của bệnh.

💡

Dùng trong khoa học để mô tả sự phân bố của một vật hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

spread the wordlan tỏa tin tứcspread outphân tán, lan tỏaspread the newslan tỏa tin tức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spread the wordcụm từ
lan tỏa tin tức
spread outcụm từ
phân tán, lan tỏa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'spread' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'spread' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'spread' để mô tả sự lan tỏa

Từ 'spread' thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, bệnh tật, hoặc hành động phủ một vật lên một bề mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'spread' có nghĩa là 'phát tán, lan tỏa' hoặc 'bàn trải'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'spread' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, bệnh tật, hoặc hành động phủ một vật lên một bề mặt.

Phân tích từ

spread
phát tán, lan tỏa
root
Từ Điển Anh Việt