Looking up...
Sự phân tán, sự rải rác ra các hướng khác nhau.
The scattering of people at the concert was chaotic.
Sự phân tán của mọi người tại buổi hòa nhạc rất hỗn loạn.
Trong vật lý, sự phân tán đề cập đến sự lan tỏa của các hạt hoặc sóng.
The scattering of light by particles in the atmosphere is responsible for the blue color of the sky.
Sự phân tán của ánh sáng bởi các hạt trong bầu khí quyển chịu trách nhiệm cho màu xanh của bầu trời.
Từ 'scattering' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ.
Từ 'scattering' có nguồn gốc từ động từ 'scatter', có nghĩa là phân tán hoặc rải rác.
Từ 'scattering' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý, toán học và đời sống hàng ngày.