Looking up...
Từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một tuyên bố hoặc hành động.
He disclaimed any knowledge of the incident.
Anh ta từ chối biết gì về sự việc đó.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.
Từ 'disclaim' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'clamare' (nghĩa là 'tuyên bố').
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.