disclaim liability

/dɪsˈkleɪm ˈlɪə.bɪ.lɪ.ti/
phraseTrung cấp từ chối trách nhiệm
⚖️Luật
trang trọng

Từ chối hoặc loại trừ trách nhiệm pháp lý về một hành động, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

The terms and conditions include a clause where the service provider disclaims liability for user-generated content.

Điều khoản và điều kiện bao gồm một điều khoản mà nhà cung cấp dịch vụ từ chối trách nhiệm về nội dung do người dùng tạo ra.

💡

Thường được sử dụng trong hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc thông báo pháp lý để hạn chế trách nhiệm của một bên.

Cụm từ kết hợp

disclaim all liabilitytừ chối tất cả trách nhiệmdisclaim responsibilitytừ chối trách nhiệm

Cụm từ liên quan

limit liabilitycụm từ
giới hạn trách nhiệm
assume liabilitycụm từ
chịu trách nhiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc thông báo pháp lý.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

Sử dụng cụm từ này khi muốn từ chối trách nhiệm pháp lý, không dùng trong các tình huống thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'disclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disclamo' (từ chối), còn 'liability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liabilitas' (trách nhiệm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để hạn chế trách nhiệm của một bên trong trường hợp xảy ra vấn đề.

Phân tích từ

disclaim
từ chối
verb
+
liability
trách nhiệm
noun
Từ Điển Anh Việt