Looking up...
The company disclaimed liability for any damages caused by the product.
Công ty từ chối trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào do sản phẩm gây ra.
Từ chối hoặc loại trừ trách nhiệm pháp lý về một hành động, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.
The terms and conditions include a clause where the service provider disclaims liability for user-generated content.
Điều khoản và điều kiện bao gồm một điều khoản mà nhà cung cấp dịch vụ từ chối trách nhiệm về nội dung do người dùng tạo ra.
Thường được sử dụng trong hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc thông báo pháp lý để hạn chế trách nhiệm của một bên.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc thông báo pháp lý.
Sử dụng cụm từ này khi muốn từ chối trách nhiệm pháp lý, không dùng trong các tình huống thông thường.
Từ 'disclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disclamo' (từ chối), còn 'liability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liabilitas' (trách nhiệm).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để hạn chế trách nhiệm của một bên trong trường hợp xảy ra vấn đề.