Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disclaim liability

disclaim liability

/dɪsˈkleɪm ˈlɪə.bɪ.lɪ.ti/
từ chối trách nhiệm

The company disclaimed liability for any damages caused by the product.

Công ty từ chối trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào do sản phẩm gây ra.


Luật
trang trọng

Từ chối hoặc loại trừ trách nhiệm pháp lý về một hành động, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

The terms and conditions include a clause where the service provider disclaims liability for user-generated content.

Điều khoản và điều kiện bao gồm một điều khoản mà nhà cung cấp dịch vụ từ chối trách nhiệm về nội dung do người dùng tạo ra.

Thường được sử dụng trong hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc thông báo pháp lý để hạn chế trách nhiệm của một bên.

Cụm từ kết hợp

disclaim all liabilitytừ chối tất cả trách nhiệmdisclaim responsibilitytừ chối trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

deny responsibilitywaive liabilityexclude liability

Từ trái nghĩa

accept liabilitytake responsibility

Cụm từ liên quan

limit liabilitycụm từ
giới hạn trách nhiệm
assume liabilitycụm từ
chịu trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, điều khoản dịch vụ hoặc thông báo pháp lý.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

Sử dụng cụm từ này khi muốn từ chối trách nhiệm pháp lý, không dùng trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'disclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disclamo' (từ chối), còn 'liability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liabilitas' (trách nhiệm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để hạn chế trách nhiệm của một bên trong trường hợp xảy ra vấn đề.

Phân tích từ

disclaim
từ chối
verb
+
liability
trách nhiệm
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.