Looking up...
Bẩn, không sạch, có bụi bẩn hoặc chất bẩn dính vào.
She washed her dirty clothes.
Cô ấy đã giặt quần áo bẩn của mình.
The child has dirty hands.
Em bé có tay bẩn.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, không gian hoặc người có bụi bẩn.
Bẩn thỉu, xấu xa (nghĩa bóng).
He has a dirty mind.
Anh ta có đầu óc bẩn thỉu.
That was a dirty trick!
Đó là một mánh khóe bẩn thỉu!
Dùng để chỉ hành động xấu xa hoặc ý nghĩ không tốt.
Lưu ý rằng 'dirty' có thể dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng, nên phải chọn ngữ cảnh phù hợp.
Nếu muốn nhấn mạnh tính bẩn, có thể dùng 'filthy' hoặc 'grubby'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'dritig', có nghĩa là 'bẩn, không sạch'.
Từ 'dirty' có thể dùng để chỉ vật lý (bẩn) hoặc nghĩa bóng (xấu xa).