Looking up...
Một cái nhìn tổng thể hoặc tóm tắt ngắn gọn về một chủ đề, dự án, hoặc tình huống.
She provided an overview of the company's financial performance.
Cô ấy đã cung cấp một tổng quan về hiệu suất tài chính của công ty.
The report includes an overview of the current market trends.
Báo cáo bao gồm một tổng quan về xu hướng thị trường hiện tại.
Thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc cuộc họp để cung cấp thông tin cơ bản trước khi đi vào chi tiết.
Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc cuộc họp để cung cấp thông tin tổng quát trước khi đi vào chi tiết.
Từ ghép từ 'over' (trên, toàn bộ) và 'view' (quan sát), có nghĩa là 'quan sát toàn bộ'.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để cung cấp thông tin tổng quát trước khi đi vào chi tiết.