desk

/dɛsk/
bàn làm việc

She organized her desk before starting work.

Cô ấy sắp xếp bàn làm việc trước khi bắt đầu làm việc.


thông thường

Một bề mặt phẳng được sử dụng để làm việc, thường có kệ và ngăn chứa đồ.

The office desk was cluttered with papers and books.

Bàn làm việc văn phòng đầy rối tơi bời với giấy tờ và sách vở.

Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc phòng học.

Cụm từ kết hợp

desk lampđèn bàndesk chairghế văn phòngdesk organizerthùng sắp xếp bàn

Cụm từ liên quan

clear the deskcụm từ
sắp xếp lại bàn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'desk' thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc, không phải bàn ăn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discus' (đĩa phẳng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc trong văn phòng hoặc phòng học.

Phân tích từ

desk
bàn làm việc
root
Từ Điển Anh Việt