Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

desktop

/ˈdɛsktɑp/
noun★Trung cấp— màn hình máy tính
💻Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình chính của hệ điều hành máy tính, nơi chứa các biểu tượng và thư mục.

The desktop background is a photo of the beach.

Hình nền màn hình máy tính là một bức ảnh của bãi biển.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'desktop' thường đề cập đến giao diện máy tính.

chung

Máy tính để bàn, một thiết bị tính toán được đặt trên bàn làm việc.

He bought a new desktop for his home office.

Anh ấy đã mua một chiếc máy tính để bàn mới cho văn phòng nhà.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'desktop' có thể đề cập đến máy tính để bàn.

Cụm từ kết hợp

desktop computermáy tính để bàndesktop backgroundhình nền màn hình máy tínhdesktop iconbiểu tượng trên màn hình máy tính

Từ đồng nghĩa

computerPCworkstation

Từ trái nghĩa

laptopmobile device

Cụm từ liên quan

desktop publishingcụm từ
sự xuất bản trên máy tính để bàn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'desktop' trong tiếng Anh có thể có hai nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh công nghệ

Khi 'desktop' được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến giao diện máy tính.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'desktop' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'desk' (bàn) và 'top' (mặt trên), ban đầu đề cập đến không gian làm việc trên bàn, sau đó được áp dụng cho giao diện máy tính.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'desktop' có thể đề cập đến cả giao diện máy tính và máy tính để bàn. Trong tiếng Việt, 'màn hình máy tính' thường được sử dụng để chỉ giao diện, còn 'máy tính để bàn' để chỉ thiết bị.

Phân tích từ

desk
bàn
root
+
top
mặt trên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.