Looking up...
Màn hình chính của hệ điều hành máy tính, nơi chứa các biểu tượng và thư mục.
The desktop background is a photo of the beach.
Hình nền màn hình máy tính là một bức ảnh của bãi biển.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'desktop' thường đề cập đến giao diện máy tính.
Máy tính để bàn, một thiết bị tính toán được đặt trên bàn làm việc.
He bought a new desktop for his home office.
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính để bàn mới cho văn phòng nhà.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'desktop' có thể đề cập đến máy tính để bàn.
Lưu ý rằng 'desktop' trong tiếng Anh có thể có hai nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.
Khi 'desktop' được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến giao diện máy tính.
Từ 'desktop' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'desk' (bàn) và 'top' (mặt trên), ban đầu đề cập đến không gian làm việc trên bàn, sau đó được áp dụng cho giao diện máy tính.
Trong tiếng Anh, 'desktop' có thể đề cập đến cả giao diện máy tính và máy tính để bàn. Trong tiếng Việt, 'màn hình máy tính' thường được sử dụng để chỉ giao diện, còn 'máy tính để bàn' để chỉ thiết bị.